ю́нга юнга

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thủy thủ thiếu niên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchю́нгаю́нги
Sinh cáchю́нгию́нг
Tặng cáchю́нгею́нгам
Đối cáchю́нгую́нг
Công cụ cáchю́нгой, ю́нгоюю́нгами
Giới cáchю́нгею́нгах