юмори́стика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- văn chương hài hước, thể loại hài hước, nghệ thuật hài hước
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | юмори́стика | юмори́стики |
| Sinh cách | юмори́стики | юмори́стик |
| Tặng cách | юмори́стике | юмори́стикам |
| Đối cách | юмори́стику | юмори́стики |
| Công cụ cách | юмори́стикой, юмори́стикою | юмори́стиками |
| Giới cách | юмори́стике | юмори́стиках |