юмори́ст
danh từđộng vật
Nghĩa
- Nhà văn hài hước, nhà văn trào phúng, nhà hoạt kê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | юмори́ст | юмори́сты |
| Sinh cách | юмори́ста | юмори́стов |
| Tặng cách | юмори́сту | юмори́стам |
| Đối cách | юмори́ста | юмори́стов |
| Công cụ cách | юмори́стом | юмори́стами |
| Giới cách | юмори́сте | юмори́стах |