юдофо́б юдофоб

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người bài Do Thái, kẻ bài Do Thái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchюдофо́бюдофо́бы
Sinh cáchюдофо́баюдофо́бов
Tặng cáchюдофо́буюдофо́бам
Đối cáchюдофо́баюдофо́бов
Công cụ cáchюдофо́бомюдофо́бами
Giới cáchюдофо́беюдофо́бах

Từ đồng nghĩa