юдофо́б
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người bài Do Thái, kẻ bài Do Thái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | юдофо́б | юдофо́бы |
| Sinh cách | юдофо́ба | юдофо́бов |
| Tặng cách | юдофо́бу | юдофо́бам |
| Đối cách | юдофо́ба | юдофо́бов |
| Công cụ cách | юдофо́бом | юдофо́бами |
| Giới cách | юдофо́бе | юдофо́бах |