югосла́вия югославия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Nam Tư
  2. Nam Tư Cũ
  3. Nam Tư Cộng hòa Liên bang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchЮгосла́вияЮгосла́вии
Sinh cáchЮгосла́вииЮгосла́вии
Tặng cáchЮгосла́вииЮгосла́виям
Đối cáchЮгосла́виюЮгосла́вии
Công cụ cáchЮгосла́виейЮгосла́виями
Giới cáchЮгосла́вииЮгосла́виях