ювели́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người bán kim hoàn, người bán kim ngọcторговец
- thợ kim hoàn, thợ kim ngọc, thợ bạcмастерngười
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ювели́р | ювели́ры |
| Sinh cách | ювели́ра | ювели́ров |
| Tặng cách | ювели́ру | ювели́рам |
| Đối cách | ювели́ра | ювели́ров |
| Công cụ cách | ювели́ром | ювели́рами |
| Giới cách | ювели́ре | ювели́рах |