ювели́р ювелир

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người bán kim hoàn, người bán kim ngọcторговец
  2. thợ kim hoàn, thợ kim ngọc, thợ bạcмастерngười

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchювели́рювели́ры
Sinh cáchювели́раювели́ров
Tặng cáchювели́руювели́рам
Đối cáchювели́раювели́ров
Công cụ cáchювели́ромювели́рами
Giới cáchювели́реювели́рах

Từ liên quan