ю́бочка
danh từbất động vật
Nghĩa
- váy nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ю́бочка | ю́бочки |
| Sinh cách | ю́бочки | ю́бочек |
| Tặng cách | ю́бочке | ю́бочкам |
| Đối cách | ю́бочку | ю́бочки |
| Công cụ cách | ю́бочкой, ю́бочкою | ю́бочками |
| Giới cách | ю́бочке | ю́бочках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ю́бочка | ю́бочки |
| Sinh cách | ю́бочки | ю́бочек |
| Tặng cách | ю́бочке | ю́бочкам |
| Đối cách | ю́бочку | ю́бочки |
| Công cụ cách | ю́бочкой, ю́бочкою | ю́бочками |
| Giới cách | ю́бочке | ю́бочках |