ю́бка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Váy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ю́бка | ю́бки |
| Sinh cách | ю́бки | ю́бок |
| Tặng cách | ю́бке | ю́бкам |
| Đối cách | ю́бку | ю́бки |
| Công cụ cách | ю́бкой, ю́бкою | ю́бками |
| Giới cách | ю́бке | ю́бках |
Ví dụ
- держаться за чью-л. юбкаушутл. — dựa dẫm vào ai, nấp bóng váy ai
