эшело́н эшелон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Thê đội
  2. đoàn xe lửa đoàn xe vận tảiпоездавтоколонна

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэшело́нэшело́ны
Sinh cáchэшело́наэшело́нов
Tặng cáchэшело́нуэшело́нам
Đối cáchэшело́нэшело́ны
Công cụ cáchэшело́номэшело́нами
Giới cáchэшело́неэшело́нах

Ví dụ

  • тыловой эшелон
    thê đội hậu phương