э́хо
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tiếng dội
- tiếng vang
- Tiếng vang, tiếng vọng, tiếng dội, âm hưởng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | э́хо | э́ха |
| Sinh cách | э́ха | э́х |
| Tặng cách | э́ху | э́хам |
| Đối cách | э́хо | э́ха |
| Công cụ cách | э́хом | э́хами |
| Giới cách | э́хе | э́хах |
