эффекти́вность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hiệu lực, hiệu suất, hiệu quả, hữu hiệu, công hiệutính, sự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эффекти́вность | эффекти́вности |
| Sinh cách | эффекти́вности | эффекти́вностей |
| Tặng cách | эффекти́вности | эффекти́вностям |
| Đối cách | эффекти́вность | эффекти́вности |
| Công cụ cách | эффекти́вностью | эффекти́вностями |
| Giới cách | эффекти́вности | эффекти́вностях |