эфи́р эфир

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ê-te
  2. Ê-te, ete

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэфи́рэфи́ры
Sinh cáchэфи́раэфи́ров
Tặng cáchэфи́руэфи́рам
Đối cáchэфи́рэфи́ры
Công cụ cáchэфи́ромэфи́рами
Giới cáchэфи́реэфи́рах

Ví dụ

  • передавать в эфир
    phát thanh
  • сложный эфир
    este

Từ liên quan