Từ điển

    эфеме́рный эфемерный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Phù du, chóng tàn, ngắn ngủi
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)