эфедри́н эфедрин

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. ephedrin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэфедри́н—
Sinh cáchэфедри́на—
Tặng cáchэфедри́ну—
Đối cáchэфедри́н—
Công cụ cáchэфедри́ном—
Giới cáchэфедри́не—