эфа

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. rắn thảm, rắn vảy sần
  2. rắn Echis, rắn vảy cưa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэ́фаэ́фы
Sinh cáchэ́фыэ́ф
Tặng cáchэ́феэ́фам
Đối cáchэ́фуэ́ф
Công cụ cáchэ́фой, э́фоюэ́фами
Giới cáchэ́феэ́фах