э́тнос этнос

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dân tộc, nhóm sắc tộc
  2. sắc tộc, dân tộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэ́тносэ́тносы
Sinh cáchэ́тносаэ́тносов
Tặng cáchэ́тносуэ́тносам
Đối cáchэ́тносэ́тносы
Công cụ cáchэ́тносомэ́тносами
Giới cáchэ́тносеэ́тносах