э́тнос
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dân tộc, nhóm sắc tộc
- sắc tộc, dân tộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | э́тнос | э́тносы |
| Sinh cách | э́тноса | э́тносов |
| Tặng cách | э́тносу | э́тносам |
| Đối cách | э́тнос | э́тносы |
| Công cụ cách | э́тносом | э́тносами |
| Giới cách | э́тносе | э́тносах |