Từ điển

    этнографи́ческий этнографический

    tính từ

    Nghĩa

    1. dân tộc học

    Ví dụ

    • этнографическая карта
      bản đồ dân tộc học
    • этнографический музей
      bảo tàng dân tộc học
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)