этиоло́гия этиология

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nguyên nhân học, nguồn gốc bệnh, nguyên nhân sinh bệnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэтиоло́гияэтиоло́гии
Sinh cáchэтиоло́гииэтиоло́гий
Tặng cáchэтиоло́гииэтиоло́гиям
Đối cáchэтиоло́гиюэтиоло́гии
Công cụ cáchэтиоло́гией, этиоло́гиеюэтиоло́гиями
Giới cáchэтиоло́гииэтиоло́гиях