этиоло́гия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nguyên nhân học, nguồn gốc bệnh, nguyên nhân sinh bệnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | этиоло́гия | этиоло́гии |
| Sinh cách | этиоло́гии | этиоло́гий |
| Tặng cách | этиоло́гии | этиоло́гиям |
| Đối cách | этиоло́гию | этиоло́гии |
| Công cụ cách | этиоло́гией, этиоло́гиею | этиоло́гиями |
| Giới cách | этиоло́гии | этиоло́гиях |