этимоло́гия этимология

danh từgiống cái

Nghĩa

  1. từ nguyênнаука
  2. từ nguyên họcнаука
  3. Từ nguyên học, ngữ nguyên học
  4. từ nguyên, ngữ nguyênпроисхождение слова

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэтимоло́гияэтимоло́гии
Sinh cáchэтимоло́гииэтимоло́гий
Tặng cáchэтимоло́гииэтимоло́гиям
Đối cáchэтимоло́гияэтимоло́гии
Công cụ cáchэтимоло́гииэтимоло́гиях
Giới cáchэтимоло́гиейэтимоло́гиями