этимоло́гия
danh từgiống cái
Nghĩa
- từ nguyênнаука
- từ nguyên họcнаука
- Từ nguyên học, ngữ nguyên học
- từ nguyên, ngữ nguyênпроисхождение слова
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | этимоло́гия | этимоло́гии |
| Sinh cách | этимоло́гии | этимоло́гий |
| Tặng cách | этимоло́гии | этимоло́гиям |
| Đối cách | этимоло́гия | этимоло́гии |
| Công cụ cách | этимоло́гии | этимоло́гиях |
| Giới cách | этимоло́гией | этимоло́гиями |