Từ điển

    эти́л этил

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. Etyl, êtyl

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchэтилэтилы
    Sinh cáchэтилаэтилов
    Tặng cáchэтилуэтилам
    Đối cáchэтилэтилы
    Công cụ cáchэтиломэтилами
    Giới cáchэтилеэтилах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)