этике́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nghi thức, lễ nghi, nghi lễ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | этике́т | этике́ты |
| Sinh cách | этике́та | этике́тов |
| Tặng cách | этике́ту | этике́там |
| Đối cách | этике́т | этике́ты |
| Công cụ cách | этике́том | этике́тами |
| Giới cách | этике́те | этике́тах |
Ví dụ
- допломатический этикетnghi thức ngoại giao
- в соответствии с этикетомtheo đúng nghi thức