э́такий этакий

tính từ

Nghĩa

  1. làm sao, thật, chưaв восклицаниях
  2. Như thế, như vậy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchэ́такийэ́такоеэ́такаяэ́такие
Sinh cáchэ́такогоэ́такогоэ́такойэ́таких
Tặng cáchэ́такомуэ́такомуэ́такойэ́таким
Đối cáchэ́такий, э́такогоэ́такоеэ́такуюэ́такие, э́таких
Công cụ cáchэ́такимэ́такимэ́такой, э́такоюэ́такими
Giới cáchэ́такомэ́такомэ́такойэ́таких

Ví dụ

  • после этакийой неудачи
    sau lần thất bại như vậy (như thế)
  • этакая жалость!
    tội nghiệp chưa!
  • этакий дождь!
    mưa làm sao!