этаже́рка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Giá, kệ, xích đông, ngăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | этаже́рка | этаже́рки |
| Sinh cách | этаже́рки | этаже́рок |
| Tặng cách | этаже́рке | этаже́ркам |
| Đối cách | этаже́рку | этаже́рки |
| Công cụ cách | этаже́ркой, этаже́ркою | этаже́рками |
| Giới cách | этаже́рке | этаже́рках |