эта́ж этаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tầng
  2. Tầng, gác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэта́жэтажи́
Sinh cáchэтажа́этаже́й
Tặng cáchэтажу́этажа́м
Đối cáchэта́жэтажи́
Công cụ cáchэтажо́мэтажа́ми
Giới cáchэтаже́этажа́х

Ví dụ

  • второй этаж
    tầng hai, gác nhì
  • верхний этаж
    tầng trên cùng, tầng thượng
  • этажей
    nhà 20 tầng

Từ liên quan