эта́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tầng
- Tầng, gác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эта́ж | этажи́ |
| Sinh cách | этажа́ | этаже́й |
| Tặng cách | этажу́ | этажа́м |
| Đối cách | эта́ж | этажи́ |
| Công cụ cách | этажо́м | этажа́ми |
| Giới cách | этаже́ | этажа́х |
Ví dụ
- второй этажtầng hai, gác nhì
- верхний этажtầng trên cùng, tầng thượng
- этажейnhà 20 tầng
