эсэмэ́ска эсэмэска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tin nhắn SMSBrief electronic message sent using the SMS traansfer protocol for cell phones.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэсэмэ́скаэсэмэ́ски
Sinh cáchэсэмэ́скиэсэмэ́сок
Tặng cáchэсэмэ́скеэсэмэ́скам
Đối cáchэсэмэ́скуэсэмэ́ски
Công cụ cáchэсэмэ́ской, эсэмэ́скоюэсэмэ́сками
Giới cáchэсэмэ́скеэсэмэ́сках