эсэмэ́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tin nhắn SMSBrief electronic message sent using the SMS traansfer protocol for cell phones.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эсэмэ́ска | эсэмэ́ски |
| Sinh cách | эсэмэ́ски | эсэмэ́сок |
| Tặng cách | эсэмэ́ске | эсэмэ́скам |
| Đối cách | эсэмэ́ску | эсэмэ́ски |
| Công cụ cách | эсэмэ́ской, эсэмэ́скою | эсэмэ́сками |
| Giới cách | эсэмэ́ске | эсэмэ́сках |