эстра́да эстрада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bục diễn, bục sân khấuпомостcái
  2. nghệ thuật tạp kỹискуссвоtạp hí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэстра́даэстра́ды
Sinh cáchэстра́дыэстра́д
Tặng cáchэстра́деэстра́дам
Đối cáchэстра́дуэстра́ды
Công cụ cáchэстра́дойэстра́дами
Giới cáchэстра́деэстра́дах

Ví dụ

  • выходить на эстраду
    ra sân khấu
  • артисты эстрады
    diễn viên tạp kỹ, nghệ sĩ tạp hí, nghệ sĩ nhạc nhẹ