эсто́нка эстонка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người Estonia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэсто́нкаэсто́нки
Sinh cáchэсто́нкиэсто́нок
Tặng cáchэсто́нкеэсто́нкам
Đối cáchэсто́нкуэсто́нок
Công cụ cáchэсто́нкой, эсто́нкоюэсто́нками
Giới cáchэсто́нкеэсто́нках

Từ liên quan