эстафе́та эстафета

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hỏa bàicái
  2. thi tiếp sứccuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэстафе́таэстафе́ты
Sinh cáchэстафе́тыэстафе́т
Tặng cáchэстафе́теэстафе́там
Đối cáchэстафе́туэстафе́ты
Công cụ cáchэстафе́той, эстафе́тоюэстафе́тами
Giới cáchэстафе́теэстафе́тах

Ví dụ

  • участник эстафеты
    người tham gia cuộc thi tiếp sức
  • принять у кого-л. эстафету
    kế tục sự nghiệp của ai