эссе́нция эссенция

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Tinh dầu, tinh chất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэссе́нцияэссе́нции
Sinh cáchэссе́нцииэссе́нций
Tặng cáchэссе́нцииэссе́нциям
Đối cáchэссе́нциюэссе́нции
Công cụ cáchэссе́нцией, эссе́нциеюэссе́нциями
Giới cáchэссе́нцииэссе́нциях

Ví dụ

  • уксусная эссенция
    tinh giấm
  • ароматическая эссенция
    tinh dầu thơm