эспре́ссо
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cà phê espresso, cà phê đen đậm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эспре́ссо | эспре́ссо |
| Sinh cách | эспре́ссо | эспре́ссо |
| Tặng cách | эспре́ссо | эспре́ссо |
| Đối cách | эспре́ссо | эспре́ссо |
| Công cụ cách | эспре́ссо | эспре́ссо |
| Giới cách | эспре́ссо | эспре́ссо |