эсми́нец
danh từbất động vật
Nghĩa
- Tàu khu trục, khu trục hạm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эсми́нец | эсми́нцы |
| Sinh cách | эсми́нца | эсми́нцев |
| Tặng cách | эсми́нцу | эсми́нцам |
| Đối cách | эсми́нец | эсми́нцы |
| Công cụ cách | эсми́нцем | эсми́нцами |
| Giới cách | эсми́нце | эсми́нцах |