эруди́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- học giả
- người uyên bác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эруди́т | эруди́ты |
| Sinh cách | эруди́та | эруди́тов |
| Tặng cách | эруди́ту | эруди́там |
| Đối cách | эруди́та | эруди́тов |
| Công cụ cách | эруди́том | эруди́тами |
| Giới cách | эруди́те | эруди́тах |