эруди́т эрудит

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. học giả
  2. người uyên bác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэруди́тэруди́ты
Sinh cáchэруди́таэруди́тов
Tặng cáchэруди́туэруди́там
Đối cáchэруди́таэруди́тов
Công cụ cáchэруди́томэруди́тами
Giới cáchэруди́теэруди́тах