эроти́зм эротизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tính chất gợi dục, chủ nghĩa tình dục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэроти́змэроти́змы
Sinh cáchэроти́змаэроти́змов
Tặng cáchэроти́змуэроти́змам
Đối cáchэроти́змэроти́змы
Công cụ cáchэроти́змомэроти́змами
Giới cáchэроти́змеэроти́змах