эрмита́ж эрмитаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bảo tàng Hermitage

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchЭрмита́жЭрмита́жи
Sinh cáchЭрмита́жаЭрмита́жей
Tặng cáchЭрмита́жуЭрмита́жам
Đối cáchЭрмита́жЭрмита́жи
Công cụ cáchЭрмита́жемЭрмита́жами
Giới cáchЭрмита́жеЭрмита́жах