эрмита́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bảo tàng Hermitage
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Эрмита́ж | Эрмита́жи |
| Sinh cách | Эрмита́жа | Эрмита́жей |
| Tặng cách | Эрмита́жу | Эрмита́жам |
| Đối cách | Эрмита́ж | Эрмита́жи |
| Công cụ cách | Эрмита́жем | Эрмита́жами |
| Giới cách | Эрмита́же | Эрмита́жах |