э́ра эра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Kỷ nguyên, nguyên đại
  2. kỷ nguyên, thời đạiэпоха
  3. đạinguyên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэ́раэ́ры
Sinh cáchэ́рыэ́р
Tặng cáchэ́реэ́рам
Đối cáchэ́руэ́ры
Công cụ cáchэ́рой, э́роюэ́рами
Giới cáchэ́реэ́рах