э́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kỷ nguyên, nguyên đại
- kỷ nguyên, thời đạiэпоха
- đạinguyên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | э́ра | э́ры |
| Sinh cách | э́ры | э́р |
| Tặng cách | э́ре | э́рам |
| Đối cách | э́ру | э́ры |
| Công cụ cách | э́рой, э́рою | э́рами |
| Giới cách | э́ре | э́рах |