эпопе́я эпопея

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. anh hùng caпроизведение эпического характераthiênтж. перен.
  2. Sử thi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэпопе́яэпопе́и
Sinh cáchэпопе́иэпопе́ь
Tặng cáchэпопе́еэпопе́ям
Đối cáchэпопе́юэпопе́и
Công cụ cáchэпопе́ей, эпопе́еюэпопе́ями
Giới cáchэпопе́еэпопе́ях