эпи́ческий эпический

tính từ

Nghĩa

  1. Sử thi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchэпи́ческийэпи́ческоеэпи́ческаяэпи́ческие
Sinh cáchэпи́ческогоэпи́ческогоэпи́ческойэпи́ческих
Tặng cáchэпи́ческомуэпи́ческомуэпи́ческойэпи́ческим
Đối cáchэпи́ческий, эпи́ческогоэпи́ческоеэпи́ческуюэпи́ческие, эпи́ческих
Công cụ cáchэпи́ческимэпи́ческимэпи́ческой, эпи́ческоюэпи́ческими
Giới cáchэпи́ческомэпи́ческомэпи́ческойэпи́ческих
Dạng ngắnэпи́ческэпи́ческоэпи́ческаэпи́чески

Ví dụ

  • эпическая поэма
    trường ca sử thi