эпи́тет
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tính ngữ, hình dung ngữ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эпи́тет | эпи́теты |
| Sinh cách | эпи́тета | эпи́тетов |
| Tặng cách | эпи́тету | эпи́тетам |
| Đối cách | эпи́тет | эпи́теты |
| Công cụ cách | эпи́тетом | эпи́тетами |
| Giới cách | эпи́тете | эпи́тетах |