эпите́лий эпителий

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Biểu mô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэпите́лийэпите́лии
Sinh cáchэпите́лияэпите́лиев
Tặng cáchэпите́лиюэпите́лиям
Đối cáchэпите́лийэпите́лии
Công cụ cáchэпите́лиемэпите́лиями
Giới cáchэпите́лииэпите́лиях