эпите́лий
danh từbất động vật
Nghĩa
- Biểu mô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эпите́лий | эпите́лии |
| Sinh cách | эпите́лия | эпите́лиев |
| Tặng cách | эпите́лию | эпите́лиям |
| Đối cách | эпите́лий | эпите́лии |
| Công cụ cách | эпите́лием | эпите́лиями |
| Giới cách | эпите́лии | эпите́лиях |