эпита́фия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Văn mộ chí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эпита́фия | эпита́фии |
| Sinh cách | эпита́фии | эпита́фий |
| Tặng cách | эпита́фии | эпита́фиям |
| Đối cách | эпита́фию | эпита́фии |
| Công cụ cách | эпита́фией | эпита́фиями |
| Giới cách | эпита́фии | эпита́фиях |