эпило́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Phần kết, phần bạt hậu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эпило́г | эпило́ги |
| Sinh cách | эпило́га | эпило́гов |
| Tặng cách | эпило́гу | эпило́гам |
| Đối cách | эпило́г | эпило́ги |
| Công cụ cách | эпило́гом | эпило́гами |
| Giới cách | эпило́ге | эпило́гах |