эпило́г эпилог

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Phần kết, phần bạt hậu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэпило́гэпило́ги
Sinh cáchэпило́гаэпило́гов
Tặng cáchэпило́гуэпило́гам
Đối cáchэпило́гэпило́ги
Công cụ cáchэпило́гомэпило́гами
Giới cáchэпило́геэпило́гах