эпиле́птик эпилептик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người bị bệnh động kinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэпиле́птикэпиле́птики
Sinh cáchэпиле́птикаэпиле́птиков
Tặng cáchэпиле́птикуэпиле́птикам
Đối cáchэпиле́птикаэпиле́птиков
Công cụ cáchэпиле́птикомэпиле́птиками
Giới cáchэпиле́птикеэпиле́птиках