эпизо́д эпизод

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cảnh, lớpсцена
  2. Việc xảy ra, sự kiện, trường hợp
  3. đoạn, pha, tình tiếtв романе и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэпизо́дэпизо́ды
Sinh cáchэпизо́даэпизо́дов
Tặng cáchэпизо́дуэпизо́дам
Đối cáchэпизо́дэпизо́ды
Công cụ cáchэпизо́домэпизо́дами
Giới cáchэпизо́деэпизо́дах