эпиде́мия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Dịch, dịchtễ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эпиде́мия | эпиде́мии |
| Sinh cách | эпиде́мии | эпиде́мий |
| Tặng cách | эпиде́мии | эпиде́миям |
| Đối cách | эпиде́мию | эпиде́мии |
| Công cụ cách | эпиде́мией, эпиде́миею | эпиде́миями |
| Giới cách | эпиде́мии | эпиде́миях |
Ví dụ
- эпидемия группаdịch cúm
- эпидемия холерыdịch tả