эпи́граф эпиграф

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đề từ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэпи́графэпи́графы
Sinh cáchэпи́графаэпи́графов
Tặng cáchэпи́графуэпи́графам
Đối cáchэпи́графэпи́графы
Công cụ cáchэпи́графомэпи́графами
Giới cáchэпи́графеэпи́графах