эпигра́мма
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thơ trào phúng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эпигра́мма | эпигра́ммы |
| Sinh cách | эпигра́ммы | эпигра́мм |
| Tặng cách | эпигра́мме | эпигра́ммам |
| Đối cách | эпигра́мму | эпигра́ммы |
| Công cụ cách | эпигра́ммой | эпигра́ммами |
| Giới cách | эпигра́мме | эпигра́ммах |