эо́н эон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kỷ nguyên, thời đại, kỷ địa chất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchэо́нэо́ны
Sinh cáchэо́наэо́нов
Tặng cáchэо́нуэо́нам
Đối cáchэо́нэо́ны
Công cụ cáchэо́номэо́нами
Giới cáchэо́неэо́нах