энциклопеди́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người uyên bác, người thông tháiэрудит
- Nhà bách khoatoàn thư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | энциклопеди́ст | энциклопеди́сты |
| Sinh cách | энциклопеди́ста | энциклопеди́стов |
| Tặng cách | энциклопеди́сту | энциклопеди́стам |
| Đối cách | энциклопеди́ста | энциклопеди́стов |
| Công cụ cách | энциклопеди́стом | энциклопеди́стами |
| Giới cách | энциклопеди́сте | энциклопеди́стах |