энерге́тик
danh từđộng vật
Nghĩa
- Nhà năng lượng học, nhân viên ngành năng lượng
- Nước tăng lực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | энерге́тик | энерге́тики |
| Sinh cách | энерге́тика | энерге́тиков |
| Tặng cách | энерге́тику | энерге́тикам |
| Đối cách | энерге́тика | энерге́тиков |
| Công cụ cách | энерге́тиком | энерге́тиками |
| Giới cách | энерге́тике | энерге́тиках |