эму́льсия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Nhũ tương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | эму́льсия | эму́льсии |
| Sinh cách | эму́льсии | эму́льсий |
| Tặng cách | эму́льсии | эму́льсиям |
| Đối cách | эму́льсию | эму́льсии |
| Công cụ cách | эму́льсией, эму́льсиею | эму́льсиями |
| Giới cách | эму́льсии | эму́льсиях |